Tiếng Việt
Khoan tiếng Anh là gì?
khoan tiếng Anh là drill /drɪl/. Khoan là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ hoặc mở rộng lỗ trên bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drill
Ví dụ câu với khoan / drill
- 1
Anh ấy cần khoan lỗ để lắp đặt giá sách.
He needs to drill holes to install the bookshelf.
- 2
Chúng tôi đã khoan vào tường để treo tranh.
We drilled into the wall to hang the picture.
Ghi chú dùng từ khoan
Khoan là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa. Các từ liên quan: 'drill bit' (mũi khoan), 'drilling' (việc khoan), 'power drill' (máy khoan điện).
Video minh hoạ khoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoan
Câu hỏi thường gặp về "khoan"
Khoan tiếng Anh là gì?
Khoan tiếng Anh là "drill" (động từ), nghĩa là: Khoan là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ hoặc mở rộng lỗ trên bề mặt vật thể.
"drill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drill" nghĩa tiếng Việt là "khoan". Khoan là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa.
Phát âm "drill" như thế nào?
"drill" có phiên âm IPA /drɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drill"?
He needs to drill holes to install the bookshelf. — Anh ấy cần khoan lỗ để lắp đặt giá sách.