Tiếng Việt
Khoan hồng tiếng Anh là gì?
khoan hồng tiếng Anh là leniency /ˈlinjənsi/. Sự khoan dung hoặc tha thứ trong việc xử lý các lỗi lầm hoặc vi phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leniency
Ví dụ câu với khoan hồng / leniency
- 1
Nhà tù đã áp dụng chính sách khoan hồng đối với các phạm nhân cải tạo tốt.
The prison implemented a policy of leniency towards well-behaved inmates.
- 2
Chính sách khoan hồng của chính phủ giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống pháp luật.
The government's leniency policy helped ease the burden on the legal system.
Ghi chú dùng từ khoan hồng
Khoan hồng thể hiện sự tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt. Các từ liên quan gồm 'mercy' (lòng thương xót), 'pardon' (tha thứ), 'forgiveness' (sự tha thứ).
Video minh hoạ khoan hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoan hồng
Câu hỏi thường gặp về "khoan hồng"
Khoan hồng tiếng Anh là gì?
Khoan hồng tiếng Anh là "leniency" (danh từ), nghĩa là: Sự khoan dung hoặc tha thứ trong việc xử lý các lỗi lầm hoặc vi phạm.
"leniency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leniency" nghĩa tiếng Việt là "khoan hồng". Khoan hồng thể hiện sự tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt.
Phát âm "leniency" như thế nào?
"leniency" có phiên âm IPA /ˈlinjənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leniency"?
The prison implemented a policy of leniency towards well-behaved inmates. — Nhà tù đã áp dụng chính sách khoan hồng đối với các phạm nhân cải tạo tốt.