The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ân giảm tiếng Anh là gì?

Ân giảm tiếng Anh là Grant clemency /ɡrænt ˈklɛmnsi/. Ban ân xá hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai đó.

Hình minh hoạ "Ân giảm" tiếng Anh là "Grant clemency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grant clemency

Động từ
/ɡrænt ˈklɛmnsi/

Ví dụ câu với Ân giảm / Grant clemency

  1. 1

    Chính phủ đã quyết định ân giảm cho những tù nhân chính trị.

    The government decided to grant clemency to political prisoners.

  2. 2

    Tổng thống đã ân giảm án tử hình cho phạm nhân đó.

    The president granted clemency to the prisoner on death row.

Ghi chú dùng từ Ân giảm

Ân giảm là hành động tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho người phạm tội. Các từ liên quan: ân xá (pardon), giảm án (reduce sentence), khoan hồng (leniency).

Video minh hoạ Ân giảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ân giảm

Câu hỏi thường gặp về "Ân giảm"

Ân giảm tiếng Anh là gì?

Ân giảm tiếng Anh là "Grant clemency" (động từ), nghĩa là: Ban ân xá hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai đó.

"Grant clemency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grant clemency" nghĩa tiếng Việt là "Ân giảm". Ân giảm là hành động tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho người phạm tội.

Phát âm "Grant clemency" như thế nào?

"Grant clemency" có phiên âm IPA /ɡrænt ˈklɛmnsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grant clemency"?

The government decided to grant clemency to political prisoners. — Chính phủ đã quyết định ân giảm cho những tù nhân chính trị.