Tiếng Việt
Sự không kiên định tiếng Anh là gì?
sự không kiên định tiếng Anh là inconsistency /ˌɪnkənˈsɪstənsi/. tình trạng không nhất quán hoặc không ổn định trong hành động hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inconsistency
Ví dụ câu với sự không kiên định / inconsistency
- 1
Sự không kiên định trong quyết định của anh ấy khiến mọi người khó tin tưởng.
His inconsistency in decisions makes it hard for people to trust him.
- 2
Sự không kiên định của cô ấy về kế hoạch đã gây ra nhiều rắc rối.
Her inconsistency regarding the plan caused many problems.
Ghi chú dùng từ sự không kiên định
Inconsistency đề cập đến sự thiếu ổn định hoặc không phù hợp trong hành vi hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm 'stable' (ổn định), 'constant' (liên tục), 'reliable' (đáng tin cậy).
Video minh hoạ sự không kiên định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không kiên định
Câu hỏi thường gặp về "sự không kiên định"
Sự không kiên định tiếng Anh là gì?
Sự không kiên định tiếng Anh là "inconsistency" (danh từ), nghĩa là: tình trạng không nhất quán hoặc không ổn định trong hành động hoặc ý kiến.
"inconsistency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inconsistency" nghĩa tiếng Việt là "sự không kiên định". Inconsistency đề cập đến sự thiếu ổn định hoặc không phù hợp trong hành vi hoặc ý kiến.
Phát âm "inconsistency" như thế nào?
"inconsistency" có phiên âm IPA /ˌɪnkənˈsɪstənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inconsistency"?
His inconsistency in decisions makes it hard for people to trust him. — Sự không kiên định trong quyết định của anh ấy khiến mọi người khó tin tưởng.