Tiếng Việt
Sự không muốn tiếng Anh là gì?
sự không muốn tiếng Anh là unwillingness /ʌnˈwɪlɪŋnəs/. tình trạng không sẵn lòng hoặc không muốn làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unwillingness
Ví dụ câu với sự không muốn / unwillingness
- 1
Anh ấy thể hiện sự không muốn tham gia cuộc họp.
He showed his unwillingness to join the meeting.
- 2
Cô ấy có sự không muốn rời đi khi còn nhiều việc chưa xong.
She expressed her unwillingness to leave while there was still work to do.
Ghi chú dùng từ sự không muốn
Unwillingness là trạng thái không sẵn lòng hoặc không muốn làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'reluctance' (sự miễn cưỡng), 'hesitation' (sự do dự), 'refusal' (sự từ chối).
Video minh hoạ sự không muốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không muốn
Câu hỏi thường gặp về "sự không muốn"
Sự không muốn tiếng Anh là gì?
Sự không muốn tiếng Anh là "unwillingness" (danh từ), nghĩa là: tình trạng không sẵn lòng hoặc không muốn làm gì đó.
"unwillingness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unwillingness" nghĩa tiếng Việt là "sự không muốn". Unwillingness là trạng thái không sẵn lòng hoặc không muốn làm gì đó.
Phát âm "unwillingness" như thế nào?
"unwillingness" có phiên âm IPA /ʌnˈwɪlɪŋnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unwillingness"?
He showed his unwillingness to join the meeting. — Anh ấy thể hiện sự không muốn tham gia cuộc họp.