The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự không màu mỡ tiếng Anh là gì?

Sự không màu mỡ tiếng Anh là Soil infertility /sɔɪl ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/. Tình trạng đất không màu mỡ, không phù hợp để trồng trọt.

Hình minh hoạ "Sự không màu mỡ" tiếng Anh là "Soil infertility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soil infertility

Danh từ
/sɔɪl ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/

Ví dụ câu với Sự không màu mỡ / Soil infertility

  1. 1

    The farmer struggled with soil infertility, which reduced crop yields.

    Nông dân gặp khó khăn với sự không màu mỡ của đất, làm giảm năng suất cây trồng.

  2. 2

    Soil infertility can be improved by adding organic matter.

    Sự không màu mỡ của đất có thể được cải thiện bằng cách thêm chất hữu cơ.

Ghi chú dùng từ Sự không màu mỡ

Sự không màu mỡ đề cập đến đất không có đủ dưỡng chất để cây trồng phát triển tốt. Các thuật ngữ liên quan: 'fertile soil' (đất màu mỡ), 'soil nutrients' (dưỡng chất đất), 'crop productivity' (năng suất cây trồng).

Video minh hoạ Sự không màu mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự không màu mỡ

Câu hỏi thường gặp về "Sự không màu mỡ"

Sự không màu mỡ tiếng Anh là gì?

Sự không màu mỡ tiếng Anh là "Soil infertility" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đất không màu mỡ, không phù hợp để trồng trọt.

"Soil infertility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soil infertility" nghĩa tiếng Việt là "Sự không màu mỡ". Sự không màu mỡ đề cập đến đất không có đủ dưỡng chất để cây trồng phát triển tốt.

Phát âm "Soil infertility" như thế nào?

"Soil infertility" có phiên âm IPA /sɔɪl ˌɪnfɜːˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soil infertility"?

Nông dân gặp khó khăn với sự không màu mỡ của đất, làm giảm năng suất cây trồng. — The farmer struggled with soil infertility, which reduced crop yields.