Tiếng Việt
Không muốn tiếng Anh là gì?
không muốn tiếng Anh là not want /nɑt wɑːnt/. Không muốn làm gì đó, thể hiện sự từ chối hoặc không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not want
Ví dụ câu với không muốn / not want
- 1
Tôi không muốn đi dự tiệc tối nay.
I do not want to go to the party tonight.
- 2
Cô ấy không muốn ăn món đó.
She does not want to eat that dish.
Ghi chú dùng từ không muốn
Dùng để diễn đạt sự từ chối hoặc không mong muốn làm gì. Các từ liên quan: 'prefer' (thích hơn), 'like' (thích), 'dislike' (không thích).
Video minh hoạ không muốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không muốn
- không muốn làm gìdo not want to do something
- muốnwant
- khôngno
- sự không muốnunwillingness
- nếu không muốn nói làIf not more
- đành phải làm thứ gì dù không muốn vì không có cách nào tốt hơnforced to act
- Không bổNon-nutritious
- không bộNon-ministerial
- không códoesn’t have
- không đủinsufficient
- không gỉrustproof
- không hềabsolutely not
Câu hỏi thường gặp về "không muốn"
Không muốn tiếng Anh là gì?
Không muốn tiếng Anh là "not want" (động từ), nghĩa là: Không muốn làm gì đó, thể hiện sự từ chối hoặc không mong muốn.
"not want" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not want" nghĩa tiếng Việt là "không muốn". Dùng để diễn đạt sự từ chối hoặc không mong muốn làm gì.
Phát âm "not want" như thế nào?
"not want" có phiên âm IPA /nɑt wɑːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not want"?
I do not want to go to the party tonight. — Tôi không muốn đi dự tiệc tối nay.