The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự không nhất quán tiếng Anh là gì?

sự không nhất quán tiếng Anh là Inconsistency /ˌɪnkənˈsɪstənsi/. tình trạng không phù hợp hoặc không nhất quán trong hành động hoặc ý kiến.

Hình minh hoạ "sự không nhất quán" tiếng Anh là "Inconsistency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inconsistency

Danh từ
/ˌɪnkənˈsɪstənsi/

Ví dụ câu với sự không nhất quán / Inconsistency

  1. 1

    Sự không nhất quán trong lời nói của anh ấy làm tôi bối rối.

    His inconsistency in his statements confused me.

  2. 2

    Có sự không nhất quán giữa các dữ liệu thu thập được.

    There is inconsistency among the collected data.

Ghi chú dùng từ sự không nhất quán

Sự không nhất quán đề cập đến tình trạng không phù hợp hoặc không thống nhất trong hành động hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm 'discrepancy' (sự khác biệt), 'conflict' (xung đột), và 'incompatibility' (không tương thích).

Video minh hoạ sự không nhất quán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự không nhất quán

Câu hỏi thường gặp về "sự không nhất quán"

Sự không nhất quán tiếng Anh là gì?

Sự không nhất quán tiếng Anh là "Inconsistency" (danh từ), nghĩa là: tình trạng không phù hợp hoặc không nhất quán trong hành động hoặc ý kiến.

"Inconsistency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inconsistency" nghĩa tiếng Việt là "sự không nhất quán". Sự không nhất quán đề cập đến tình trạng không phù hợp hoặc không thống nhất trong hành động hoặc ý kiến.

Phát âm "Inconsistency" như thế nào?

"Inconsistency" có phiên âm IPA /ˌɪnkənˈsɪstənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inconsistency"?

His inconsistency in his statements confused me. — Sự không nhất quán trong lời nói của anh ấy làm tôi bối rối.