Tiếng Việt
Sự không trung thành tiếng Anh là gì?
sự không trung thành tiếng Anh là Disloyalty /dɪsˈlɔɪəlti/. Tình trạng không trung thành hoặc phản bội ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disloyalty
Ví dụ câu với sự không trung thành / Disloyalty
- 1
Sự không trung thành có thể gây tổn thương mối quan hệ.
Disloyalty can damage relationships.
- 2
Anh ấy bị cáo buộc về sự không trung thành trong công việc.
He was accused of disloyalty at work.
Ghi chú dùng từ sự không trung thành
Disloyalty nghĩa là không trung thành hoặc phản bội. Các từ liên quan gồm có 'faithfulness' (sự trung thành), 'betrayal' (sự phản bội), 'treachery' (sự phản bội, phản trắc).
Video minh hoạ sự không trung thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không trung thành
Câu hỏi thường gặp về "sự không trung thành"
Sự không trung thành tiếng Anh là gì?
Sự không trung thành tiếng Anh là "Disloyalty" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không trung thành hoặc phản bội ai đó hoặc điều gì đó.
"Disloyalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disloyalty" nghĩa tiếng Việt là "sự không trung thành". Disloyalty nghĩa là không trung thành hoặc phản bội.
Phát âm "Disloyalty" như thế nào?
"Disloyalty" có phiên âm IPA /dɪsˈlɔɪəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disloyalty"?
Disloyalty can damage relationships. — Sự không trung thành có thể gây tổn thương mối quan hệ.