Tiếng Việt
Sự khuyên giải tiếng Anh là gì?
sự khuyên giải tiếng Anh là Consolation /ˌkɒnsəˈleɪʃn/. Sự an ủi hoặc làm dịu đi nỗi buồn của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consolation
Ví dụ câu với sự khuyên giải / Consolation
- 1
Anh ấy tìm sự khuyên giải sau khi mất người thân.
He sought consolation after losing a loved one.
- 2
Nụ cười của cô ấy là sự khuyên giải cho tôi trong lúc khó khăn.
Her smile was my consolation during difficult times.
Ghi chú dùng từ sự khuyên giải
Sự khuyên giải giúp làm dịu nỗi đau hoặc nỗi buồn. Các từ liên quan gồm có 'comfort' (sự an ủi), 'solace' (lời an ủi), và 'reassurance' (sự trấn an).
Video minh hoạ sự khuyên giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khuyên giải
Câu hỏi thường gặp về "sự khuyên giải"
Sự khuyên giải tiếng Anh là gì?
Sự khuyên giải tiếng Anh là "Consolation" (danh từ), nghĩa là: Sự an ủi hoặc làm dịu đi nỗi buồn của ai đó.
"Consolation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consolation" nghĩa tiếng Việt là "sự khuyên giải". Sự khuyên giải giúp làm dịu nỗi đau hoặc nỗi buồn.
Phát âm "Consolation" như thế nào?
"Consolation" có phiên âm IPA /ˌkɒnsəˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consolation"?
He sought consolation after losing a loved one. — Anh ấy tìm sự khuyên giải sau khi mất người thân.