Tiếng Việt
Khuyên giải tiếng Anh là gì?
khuyên giải tiếng Anh là counsel /ˈkaʊnsl/. Khuyên bảo hoặc cố gắng thuyết phục ai đó làm điều đúng đắn hoặc tránh điều sai trái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counsel
Ví dụ câu với khuyên giải / counsel
- 1
Anh ấy cố gắng khuyên giải bạn khỏi việc bỏ học.
He tried to counsel you against dropping out of school.
- 2
Cô ấy đã khuyên giải tôi về việc chọn nghề nghiệp phù hợp.
She counseled me on choosing the right career.
Ghi chú dùng từ khuyên giải
Khuyên giải là hành động cố gắng thuyết phục hoặc hướng dẫn ai đó. Các từ liên quan gồm 'advise' (khuyên bảo), 'recommend' (đề xuất), 'guide' (hướng dẫn).
Video minh hoạ khuyên giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên giải
Câu hỏi thường gặp về "khuyên giải"
Khuyên giải tiếng Anh là gì?
Khuyên giải tiếng Anh là "counsel" (động từ), nghĩa là: Khuyên bảo hoặc cố gắng thuyết phục ai đó làm điều đúng đắn hoặc tránh điều sai trái.
"counsel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counsel" nghĩa tiếng Việt là "khuyên giải". Khuyên giải là hành động cố gắng thuyết phục hoặc hướng dẫn ai đó.
Phát âm "counsel" như thế nào?
"counsel" có phiên âm IPA /ˈkaʊnsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counsel"?
He tried to counsel you against dropping out of school. — Anh ấy cố gắng khuyên giải bạn khỏi việc bỏ học.