The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kiểm tra lỗi chính tả tiếng Anh là gì?

Sự kiểm tra lỗi chính tả tiếng Anh là Spell Checking /spɛl ˈʧɛkɪŋ/. Quá trình kiểm tra và sửa lỗi chính tả trong văn bản.

Hình minh hoạ "Sự kiểm tra lỗi chính tả" tiếng Anh là "Spell Checking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spell Checking

Danh từ
/spɛl ˈʧɛkɪŋ/

Ví dụ câu với Sự kiểm tra lỗi chính tả / Spell Checking

  1. 1

    Trước khi gửi email, tôi luôn thực hiện kiểm tra lỗi chính tả.

    Before sending the email, I always perform spell checking.

  2. 2

    Chương trình này có chức năng kiểm tra lỗi chính tả tự động.

    This program has an automatic spell checking feature.

Ghi chú dùng từ Sự kiểm tra lỗi chính tả

Sự kiểm tra lỗi chính tả giúp đảm bảo văn bản chính xác. Các từ liên quan: 'proofreading' (đọc lại để sửa lỗi), 'grammar check' (kiểm tra ngữ pháp), 'spell' (chính tả), 'error' (lỗi), 'correction' (sửa chữa).

Video minh hoạ Sự kiểm tra lỗi chính tả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự kiểm tra lỗi chính tả

Câu hỏi thường gặp về "Sự kiểm tra lỗi chính tả"

Sự kiểm tra lỗi chính tả tiếng Anh là gì?

Sự kiểm tra lỗi chính tả tiếng Anh là "Spell Checking" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và sửa lỗi chính tả trong văn bản.

"Spell Checking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spell Checking" nghĩa tiếng Việt là "Sự kiểm tra lỗi chính tả". Sự kiểm tra lỗi chính tả giúp đảm bảo văn bản chính xác.

Phát âm "Spell Checking" như thế nào?

"Spell Checking" có phiên âm IPA /spɛl ˈʧɛkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spell Checking"?

Before sending the email, I always perform spell checking. — Trước khi gửi email, tôi luôn thực hiện kiểm tra lỗi chính tả.