Tiếng Việt
Soát lỗi tiếng Anh là gì?
soát lỗi tiếng Anh là error-checking /ˈɛrə ˈʧɛkɪŋ/. Quá trình kiểm tra để phát hiện và sửa lỗi trong dữ liệu hoặc phần mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
error-checking
Ví dụ câu với soát lỗi / error-checking
- 1
Chúng tôi thực hiện kiểm tra lỗi trước khi phát hành phần mềm mới.
We perform error-checking before releasing the new software.
- 2
Việc kiểm tra lỗi giúp giảm thiểu sự cố trong quá trình vận hành.
Error-checking helps minimize incidents during operation.
Ghi chú dùng từ soát lỗi
Soát lỗi là quá trình kiểm tra để phát hiện lỗi, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm thử (testing), sửa lỗi (debugging), và đảm bảo chất lượng (quality assurance).
Video minh hoạ soát lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soát lỗi
Câu hỏi thường gặp về "soát lỗi"
Soát lỗi tiếng Anh là gì?
Soát lỗi tiếng Anh là "error-checking" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra để phát hiện và sửa lỗi trong dữ liệu hoặc phần mềm.
"error-checking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"error-checking" nghĩa tiếng Việt là "soát lỗi". Soát lỗi là quá trình kiểm tra để phát hiện lỗi, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm thử (testing), sửa lỗi (debugging), và đảm bảo chất lượng (quality assurance).
Phát âm "error-checking" như thế nào?
"error-checking" có phiên âm IPA /ˈɛrə ˈʧɛkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "error-checking"?
We perform error-checking before releasing the new software. — Chúng tôi thực hiện kiểm tra lỗi trước khi phát hành phần mềm mới.