Tiếng Việt
Sự kiểm tra tiếng Anh là gì?
sự kiểm tra tiếng Anh là Inspection /ɪnˈspɛkʃn/. Sự xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo đúng quy trình hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspection
Ví dụ câu với sự kiểm tra / Inspection
- 1
Cảnh sát tiến hành kiểm tra giấy tờ của người lái xe.
The inspector conducted a thorough inspection of the building.
- 2
Việc kiểm tra an toàn được thực hiện trước khi sản phẩm được phân phối.
Safety inspection is carried out before the product is distributed.
Ghi chú dùng từ sự kiểm tra
Inspection là quá trình xem xét cẩn thận để đảm bảo đúng quy định hoặc tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'examine' (kiểm tra kỹ lưỡng), 'audit' (kiểm toán), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ sự kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "sự kiểm tra"
Sự kiểm tra tiếng Anh là gì?
Sự kiểm tra tiếng Anh là "Inspection" (danh từ), nghĩa là: Sự xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo đúng quy trình hoặc tiêu chuẩn.
"Inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspection" nghĩa tiếng Việt là "sự kiểm tra". Inspection là quá trình xem xét cẩn thận để đảm bảo đúng quy định hoặc tiêu chuẩn.
Phát âm "Inspection" như thế nào?
"Inspection" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspection"?
The inspector conducted a thorough inspection of the building. — Cảnh sát tiến hành kiểm tra giấy tờ của người lái xe.