The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ngược đãi tiếng Anh là gì?

sự ngược đãi tiếng Anh là abuse /əˈbjus/. Hành động gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó về thể chất hoặc tinh thần.

Hình minh hoạ "sự ngược đãi" tiếng Anh là "abuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abuse

Danh từ
/əˈbjus/

Ví dụ câu với sự ngược đãi / abuse

  1. 1

    Anh ấy đã bị ngược đãi trong suốt thời thơ ấu.

    He was subjected to abuse during his childhood.

  2. 2

    Chúng ta cần chống lại sự ngược đãi trẻ em.

    We must fight against child abuse.

Ghi chú dùng từ sự ngược đãi

Sự ngược đãi là hành động gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan: 'maltreatment' (ngược đãi, bạo hành), 'harassment' (quấy rối), 'neglect' (bỏ bê).

Video minh hoạ sự ngược đãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ngược đãi

Câu hỏi thường gặp về "sự ngược đãi"

Sự ngược đãi tiếng Anh là gì?

Sự ngược đãi tiếng Anh là "abuse" (danh từ), nghĩa là: Hành động gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó về thể chất hoặc tinh thần.

"abuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abuse" nghĩa tiếng Việt là "sự ngược đãi". Sự ngược đãi là hành động gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Phát âm "abuse" như thế nào?

"abuse" có phiên âm IPA /əˈbjus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abuse"?

He was subjected to abuse during his childhood. — Anh ấy đã bị ngược đãi trong suốt thời thơ ấu.