The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết luân hồi tiếng Anh là gì?

thuyết luân hồi tiếng Anh là reincarnation /ˌriːɪnkɑːrˈneɪʃən/. Niềm tin vào sự trở lại của linh hồn sau khi chết, thường liên quan đến các tôn giáo như Phật giáo và Ấn Độ giáo.

Hình minh hoạ "thuyết luân hồi" tiếng Anh là "reincarnation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reincarnation

Danh từ
/ˌriːɪnkɑːrˈneɪʃən/

Ví dụ câu với thuyết luân hồi / reincarnation

  1. 1

    Trong đạo Phật, thuyết luân hồi giải thích quá trình sinh tử luân chuyển của linh hồn.

    In Buddhism, reincarnation explains the cycle of birth and death of the soul.

  2. 2

    Nhiều người tin rằng họ sẽ được tái sinh sau khi chết dựa trên hành động của mình.

    Many believe they will be reincarnated after death based on their actions.

Ghi chú dùng từ thuyết luân hồi

Thuyết luân hồi là niềm tin về sự tái sinh của linh hồn sau khi chết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'samsara' (luân hồi sinh tử), 'karma' (nghiệp), và 'rebirth' (tái sinh).

Video minh hoạ thuyết luân hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết luân hồi

Câu hỏi thường gặp về "thuyết luân hồi"

Thuyết luân hồi tiếng Anh là gì?

Thuyết luân hồi tiếng Anh là "reincarnation" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin vào sự trở lại của linh hồn sau khi chết, thường liên quan đến các tôn giáo như Phật giáo và Ấn Độ giáo.

"reincarnation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reincarnation" nghĩa tiếng Việt là "thuyết luân hồi". Thuyết luân hồi là niềm tin về sự tái sinh của linh hồn sau khi chết.

Phát âm "reincarnation" như thế nào?

"reincarnation" có phiên âm IPA /ˌriːɪnkɑːrˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reincarnation"?

In Buddhism, reincarnation explains the cycle of birth and death of the soul. — Trong đạo Phật, thuyết luân hồi giải thích quá trình sinh tử luân chuyển của linh hồn.