Tiếng Việt
Sự lưu hành tiếng Anh là gì?
sự lưu hành tiếng Anh là circulation /sɜrkjuːleɪʃn/. Sự di chuyển hoặc phân phối của tiền tệ, hàng hóa hoặc thông tin trong một hệ thống hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circulation
Ví dụ câu với sự lưu hành / circulation
- 1
Sự lưu hành của tiền tệ trong nền kinh tế ảnh hưởng đến lạm phát.
The circulation of money in the economy affects inflation.
- 2
Thông tin về dịch bệnh cần được kiểm soát trong quá trình lưu hành.
Information about the epidemic needs to be controlled during circulation.
Ghi chú dùng từ sự lưu hành
Lưu hành liên quan đến việc phân phối hoặc di chuyển của các vật thể hoặc thông tin trong một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'distribution' (phân phối), 'flow' (dòng chảy), và 'distribution network' (mạng lưới phân phối).
Video minh hoạ sự lưu hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lưu hành
Câu hỏi thường gặp về "sự lưu hành"
Sự lưu hành tiếng Anh là gì?
Sự lưu hành tiếng Anh là "circulation" (danh từ), nghĩa là: Sự di chuyển hoặc phân phối của tiền tệ, hàng hóa hoặc thông tin trong một hệ thống hoặc cộng đồng.
"circulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circulation" nghĩa tiếng Việt là "sự lưu hành". Lưu hành liên quan đến việc phân phối hoặc di chuyển của các vật thể hoặc thông tin trong một hệ thống.
Phát âm "circulation" như thế nào?
"circulation" có phiên âm IPA /sɜrkjuːleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circulation"?
The circulation of money in the economy affects inflation. — Sự lưu hành của tiền tệ trong nền kinh tế ảnh hưởng đến lạm phát.