The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu hành tiếng Anh là gì?

lưu hành tiếng Anh là circulate /ˈsɜrkjəˌleɪt/. Phổ biến hoặc lan truyền rộng rãi trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "lưu hành" tiếng Anh là "circulate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circulate

Động từ
/ˈsɜrkjəˌleɪt/

Ví dụ câu với lưu hành / circulate

  1. 1

    Thông tin đó đã lưu hành khắp nơi trong thành phố.

    The news circulated quickly throughout the city.

  2. 2

    Sách này đã lưu hành trong nhiều năm qua.

    This book has circulated for many years.

Ghi chú dùng từ lưu hành

Lưu hành là quá trình lan truyền hoặc phổ biến của thông tin, hàng hóa hoặc tài liệu. Các từ liên quan: distribute (phân phối), disseminate (phổ biến), spread (lan truyền).

Video minh hoạ lưu hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu hành

Câu hỏi thường gặp về "lưu hành"

Lưu hành tiếng Anh là gì?

Lưu hành tiếng Anh là "circulate" (động từ), nghĩa là: Phổ biến hoặc lan truyền rộng rãi trong cộng đồng.

"circulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circulate" nghĩa tiếng Việt là "lưu hành". Lưu hành là quá trình lan truyền hoặc phổ biến của thông tin, hàng hóa hoặc tài liệu.

Phát âm "circulate" như thế nào?

"circulate" có phiên âm IPA /ˈsɜrkjəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circulate"?

The news circulated quickly throughout the city. — Thông tin đó đã lưu hành khắp nơi trong thành phố.