Tiếng Việt
Chu chuyển tiếng Anh là gì?
chu chuyển tiếng Anh là Circulation /ˌsɜːrkjʊˈleɪʃən/. Sự lưu thông của máu, khí hoặc hàng hóa trong hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Circulation
Ví dụ câu với chu chuyển / Circulation
- 1
Hệ thống tuần hoàn máu của con người rất phức tạp.
The human circulatory system is very complex.
- 2
Chương trình phát hành sách mới đang trong quá trình tuần hoàn.
The new book release is currently in circulation.
Ghi chú dùng từ chu chuyển
Chữ 'chu chuyển' liên quan đến quá trình di chuyển hoặc lưu thông của các vật thể hoặc chất trong hệ thống. Các từ liên quan gồm 'flow' (dòng chảy), 'distribution' (phân phối), 'mobility' (di động).
Video minh hoạ chu chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu chuyển
Câu hỏi thường gặp về "chu chuyển"
Chu chuyển tiếng Anh là gì?
Chu chuyển tiếng Anh là "Circulation" (danh từ), nghĩa là: Sự lưu thông của máu, khí hoặc hàng hóa trong hệ thống.
"Circulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Circulation" nghĩa tiếng Việt là "chu chuyển". Chữ 'chu chuyển' liên quan đến quá trình di chuyển hoặc lưu thông của các vật thể hoặc chất trong hệ thống.
Phát âm "Circulation" như thế nào?
"Circulation" có phiên âm IPA /ˌsɜːrkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Circulation"?
The human circulatory system is very complex. — Hệ thống tuần hoàn máu của con người rất phức tạp.