Tiếng Việt
Sự mài mòn tiếng Anh là gì?
sự mài mòn tiếng Anh là abrasion /əˈbreɪʒən/. Sự mài mòn hoặc làm mòn bề mặt do ma sát hoặc cọ xát liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abrasion
Ví dụ câu với sự mài mòn / abrasion
- 1
Vết xước trên ô tô là kết quả của sự mài mòn do đá nhỏ va vào.
The car's paint was damaged by abrasion from gravel.
- 2
Sự mài mòn của da trong quá trình sử dụng lâu dài là không thể tránh khỏi.
Skin abrasion is inevitable with prolonged use.
Ghi chú dùng từ sự mài mòn
Sự mài mòn đề cập đến quá trình mất đi lớp bề mặt do ma sát. Các từ liên quan gồm 'wear', 'erosion', 'corrosion'.
Video minh hoạ sự mài mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mài mòn
Câu hỏi thường gặp về "sự mài mòn"
Sự mài mòn tiếng Anh là gì?
Sự mài mòn tiếng Anh là "abrasion" (danh từ), nghĩa là: Sự mài mòn hoặc làm mòn bề mặt do ma sát hoặc cọ xát liên tục.
"abrasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abrasion" nghĩa tiếng Việt là "sự mài mòn". Sự mài mòn đề cập đến quá trình mất đi lớp bề mặt do ma sát.
Phát âm "abrasion" như thế nào?
"abrasion" có phiên âm IPA /əˈbreɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abrasion"?
The car's paint was damaged by abrasion from gravel. — Vết xước trên ô tô là kết quả của sự mài mòn do đá nhỏ va vào.