Tiếng Việt
Trầy tiếng Anh là gì?
trầy tiếng Anh là Abrasion /əˈbreɪʒən/. Vết trầy xước trên da hoặc bề mặt khác do ma sát hoặc cọ xát gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abrasion
Ví dụ câu với trầy / Abrasion
- 1
Vết trầy trên đầu gối của tôi đã lành sau vài ngày.
My abrasion on the knee healed after a few days.
- 2
Cẩn thận khi làm việc để tránh các vết trầy xước.
Be careful when working to avoid abrasions.
Ghi chú dùng từ trầy
Trầy là vết xước nhỏ do ma sát gây ra. Các từ liên quan: 'scrape' (cạo, trầy xước), 'cut' (cắt), 'bruise' (bầm tím).
Video minh hoạ trầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầy
Câu hỏi thường gặp về "trầy"
Trầy tiếng Anh là gì?
Trầy tiếng Anh là "Abrasion" (danh từ), nghĩa là: Vết trầy xước trên da hoặc bề mặt khác do ma sát hoặc cọ xát gây ra.
"Abrasion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abrasion" nghĩa tiếng Việt là "trầy". Trầy là vết xước nhỏ do ma sát gây ra.
Phát âm "Abrasion" như thế nào?
"Abrasion" có phiên âm IPA /əˈbreɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abrasion"?
My abrasion on the knee healed after a few days. — Vết trầy trên đầu gối của tôi đã lành sau vài ngày.