Tiếng Việt
Sự mát xa tiếng Anh là gì?
sự mát xa tiếng Anh là Massage /ˈmæsɑːʒ/. Việc xoa bóp hoặc ấn nhẹ nhàng để giảm căng thẳng hoặc đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Massage
Ví dụ câu với sự mát xa / Massage
- 1
Tôi đi mát xa để thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.
I went for a massage to relax after a stressful day at work.
- 2
Dịch vụ mát xa này rất phổ biến trong các spa sang trọng.
This massage service is very popular in luxury spas.
Ghi chú dùng từ sự mát xa
Massage là kỹ thuật xoa bóp để thư giãn hoặc giảm đau. Các thuật ngữ liên quan: 'spa' (khu nghỉ dưỡng spa), 'therapy' (liệu pháp), 'relaxation' (thư giãn).
Video minh hoạ sự mát xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mát xa
Câu hỏi thường gặp về "sự mát xa"
Sự mát xa tiếng Anh là gì?
Sự mát xa tiếng Anh là "Massage" (danh từ), nghĩa là: Việc xoa bóp hoặc ấn nhẹ nhàng để giảm căng thẳng hoặc đau đớn.
"Massage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Massage" nghĩa tiếng Việt là "sự mát xa". Massage là kỹ thuật xoa bóp để thư giãn hoặc giảm đau.
Phát âm "Massage" như thế nào?
"Massage" có phiên âm IPA /ˈmæsɑːʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Massage"?
I went for a massage to relax after a stressful day at work. — Tôi đi mát xa để thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.