Tiếng Việt
Xoa dầu gió tiếng Anh là gì?
xoa dầu gió tiếng Anh là medicated oil massage /ˈmed.ɪ.keɪ.t̬ɪd ɔɪl məˈsɑʒ/. Liệu pháp mát-xa bằng dầu thuốc để giảm đau và thư giãn cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medicated oil massage
Ví dụ câu với xoa dầu gió / medicated oil massage
- 1
Tôi thường dùng xoa dầu gió để giảm đau lưng.
I often use medicated oil massage to relieve my back pain.
- 2
Xoa dầu gió giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Medicated oil massage helps me feel more comfortable after a tiring day.
Ghi chú dùng từ xoa dầu gió
Xoa dầu gió là phương pháp mát-xa sử dụng dầu thuốc để giảm đau và thư giãn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'massage' (mát-xa), 'aromatherapy' (liệu pháp trị liệu bằng mùi thơm), và 'pain relief' (giảm đau).
Video minh hoạ xoa dầu gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoa dầu gió
Câu hỏi thường gặp về "xoa dầu gió"
Xoa dầu gió tiếng Anh là gì?
Xoa dầu gió tiếng Anh là "medicated oil massage" (danh từ), nghĩa là: Liệu pháp mát-xa bằng dầu thuốc để giảm đau và thư giãn cơ thể.
"medicated oil massage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medicated oil massage" nghĩa tiếng Việt là "xoa dầu gió". Xoa dầu gió là phương pháp mát-xa sử dụng dầu thuốc để giảm đau và thư giãn.
Phát âm "medicated oil massage" như thế nào?
"medicated oil massage" có phiên âm IPA /ˈmed.ɪ.keɪ.t̬ɪd ɔɪl məˈsɑʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medicated oil massage"?
I often use medicated oil massage to relieve my back pain. — Tôi thường dùng xoa dầu gió để giảm đau lưng.