Tiếng Việt
Ghế massage tiếng Anh là gì?
ghế massage tiếng Anh là massage chair /məˈsɑːʒ ˌʧɛər/. Ghế dùng để mát-xa, giúp thư giãn cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
massage chair
Ví dụ câu với ghế massage / massage chair
- 1
Tôi đã mua một chiếc ghế massage để thư giãn sau giờ làm việc.
I bought a massage chair to relax after work.
- 2
Ghế massage này có nhiều chế độ khác nhau để phù hợp với từng người dùng.
This massage chair has various modes to suit different users.
Ghi chú dùng từ ghế massage
Ghế massage là thiết bị nội thất giúp thư giãn cơ thể qua mát-xa. Các thuật ngữ liên quan: 'massage' (mát-xa), 'relax' (thư giãn), 'furniture' (đồ nội thất).
Video minh hoạ ghế massage
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế massage
Câu hỏi thường gặp về "ghế massage"
Ghế massage tiếng Anh là gì?
Ghế massage tiếng Anh là "massage chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế dùng để mát-xa, giúp thư giãn cơ thể.
"massage chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"massage chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế massage". Ghế massage là thiết bị nội thất giúp thư giãn cơ thể qua mát-xa.
Phát âm "massage chair" như thế nào?
"massage chair" có phiên âm IPA /məˈsɑːʒ ˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "massage chair"?
I bought a massage chair to relax after work. — Tôi đã mua một chiếc ghế massage để thư giãn sau giờ làm việc.