Tiếng Việt
Xoa đầu tiếng Anh là gì?
xoa đầu tiếng Anh là head massage /hed məˈsɑʒ/. Việc xoa bóp nhẹ nhàng trên đầu để thư giãn hoặc giảm căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head massage
Ví dụ câu với xoa đầu / head massage
- 1
Tôi thích nhận xoa đầu sau một ngày làm việc mệt mỏi.
I enjoy getting a head massage after a tiring day at work.
- 2
Chị ấy thường xoa đầu cho con để dỗ dành bé.
She often gives her child a head massage to soothe him.
Ghi chú dùng từ xoa đầu
Xoa đầu là hình thức massage nhẹ nhàng trên đầu để thư giãn. Các từ liên quan: 'massage' (mát-xa), 'relaxation' (thư giãn), 'stress relief' (giảm căng thẳng).
Video minh hoạ xoa đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoa đầu
Câu hỏi thường gặp về "xoa đầu"
Xoa đầu tiếng Anh là gì?
Xoa đầu tiếng Anh là "head massage" (danh từ), nghĩa là: Việc xoa bóp nhẹ nhàng trên đầu để thư giãn hoặc giảm căng thẳng.
"head massage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head massage" nghĩa tiếng Việt là "xoa đầu". Xoa đầu là hình thức massage nhẹ nhàng trên đầu để thư giãn.
Phát âm "head massage" như thế nào?
"head massage" có phiên âm IPA /hed məˈsɑʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head massage"?
I enjoy getting a head massage after a tiring day at work. — Tôi thích nhận xoa đầu sau một ngày làm việc mệt mỏi.