Tiếng Việt
Sự mơ màng tiếng Anh là gì?
sự mơ màng tiếng Anh là daydreaming /ˈdeɪˌdriːmɪŋ/. Hành động mơ mộng hoặc nghĩ về điều gì không thực tế trong lúc tỉnh táo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daydreaming
Ví dụ câu với sự mơ màng / daydreaming
- 1
Cô ấy thường xuyên mơ màng về một cuộc sống giàu sang.
She often daydreams about a wealthy life.
- 2
Trong giờ học, tôi hay mơ màng về những chuyến đi xa.
During class, I often daydream about distant travels.
Ghi chú dùng từ sự mơ màng
Sự mơ màng là trạng thái suy nghĩ lơ đãng, thường liên quan đến ước mơ hoặc tưởng tượng. Các từ liên quan: 'fantasy' (ước mơ viển vông), 'imagination' (trí tưởng tượng), 'absent-minded' (đãng trí).
Video minh hoạ sự mơ màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự mơ màng
Câu hỏi thường gặp về "sự mơ màng"
Sự mơ màng tiếng Anh là gì?
Sự mơ màng tiếng Anh là "daydreaming" (danh từ), nghĩa là: Hành động mơ mộng hoặc nghĩ về điều gì không thực tế trong lúc tỉnh táo.
"daydreaming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daydreaming" nghĩa tiếng Việt là "sự mơ màng". Sự mơ màng là trạng thái suy nghĩ lơ đãng, thường liên quan đến ước mơ hoặc tưởng tượng.
Phát âm "daydreaming" như thế nào?
"daydreaming" có phiên âm IPA /ˈdeɪˌdriːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daydreaming"?
She often daydreams about a wealthy life. — Cô ấy thường xuyên mơ màng về một cuộc sống giàu sang.