The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mở mang tiếng Anh là gì?

sự mở mang tiếng Anh là Enlightenment /ɛnˈlaɪtnmənt/. Sự mở mang, khai sáng về kiến thức hoặc tư duy.

Hình minh hoạ "sự mở mang" tiếng Anh là "Enlightenment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enlightenment

Danh từ
/ɛnˈlaɪtnmənt/

Ví dụ câu với sự mở mang / Enlightenment

  1. 1

    Thời kỳ khai sáng đã thúc đẩy sự phát triển của khoa học và triết học.

    The Enlightenment period encouraged the development of science and philosophy.

  2. 2

    Ông ấy đã trải qua quá trình mở mang tư duy trong những năm học đại học.

    He went through a process of enlightenment during his university years.

Ghi chú dùng từ sự mở mang

Enlightenment đề cập đến giai đoạn khai sáng về kiến thức hoặc tư duy. Các từ liên quan: 'enlighten' (khai sáng), 'knowledge' (kiến thức), 'wisdom' (trí tuệ).

Video minh hoạ sự mở mang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sự mở mang

Câu hỏi thường gặp về "sự mở mang"

Sự mở mang tiếng Anh là gì?

Sự mở mang tiếng Anh là "Enlightenment" (danh từ), nghĩa là: Sự mở mang, khai sáng về kiến thức hoặc tư duy.

"Enlightenment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enlightenment" nghĩa tiếng Việt là "sự mở mang". Enlightenment đề cập đến giai đoạn khai sáng về kiến thức hoặc tư duy.

Phát âm "Enlightenment" như thế nào?

"Enlightenment" có phiên âm IPA /ɛnˈlaɪtnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enlightenment"?

The Enlightenment period encouraged the development of science and philosophy. — Thời kỳ khai sáng đã thúc đẩy sự phát triển của khoa học và triết học.