The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mộc mạc tiếng Anh là gì?

sự mộc mạc tiếng Anh là Simplicity /sɪmˈplɪsɪti/. Sự đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ trong phong cách hoặc lối sống.

Hình minh hoạ "sự mộc mạc" tiếng Anh là "Simplicity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Simplicity

Danh từ
/sɪmˈplɪsɪti/

Ví dụ câu với sự mộc mạc / Simplicity

  1. 1

    Cô ấy thích phong cách sống đơn giản và mộc mạc.

    She prefers a simple and rustic lifestyle.

  2. 2

    Bức tranh thể hiện vẻ đẹp mộc mạc của thiên nhiên.

    The painting depicts the rustic beauty of nature.

Ghi chú dùng từ sự mộc mạc

Sự mộc mạc liên quan đến tính chân thật, giản dị. Các từ liên quan gồm 'rustic' (mộc mạc, quê mùa), 'plain' (đơn giản, bình thường), 'unpretentious' (không phô trương).

Video minh hoạ sự mộc mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự mộc mạc

Câu hỏi thường gặp về "sự mộc mạc"

Sự mộc mạc tiếng Anh là gì?

Sự mộc mạc tiếng Anh là "Simplicity" (danh từ), nghĩa là: Sự đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ trong phong cách hoặc lối sống.

"Simplicity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Simplicity" nghĩa tiếng Việt là "sự mộc mạc". Sự mộc mạc liên quan đến tính chân thật, giản dị.

Phát âm "Simplicity" như thế nào?

"Simplicity" có phiên âm IPA /sɪmˈplɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Simplicity"?

She prefers a simple and rustic lifestyle. — Cô ấy thích phong cách sống đơn giản và mộc mạc.