Tiếng Việt
Có cành mọc lộn xộn tiếng Anh là gì?
có cành mọc lộn xộn tiếng Anh là with sprawling branches /wɪð ˈsprɔlɪŋ ˈbrænʧəz/. Cụm từ miêu tả cây có các cành mọc lan rộng và rối rắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
with sprawling branches
Ví dụ câu với có cành mọc lộn xộn / with sprawling branches
- 1
Cây cổ thụ trong vườn có with sprawling branches tạo bóng mát rộng lớn.
The ancient tree in the garden has with sprawling branches that provide a large shade.
- 2
Cây dại này with sprawling branches phát triển khắp nơi trong khu vườn.
This wild plant with sprawling branches grows all over the garden.
Ghi chú dùng từ có cành mọc lộn xộn
Thường dùng để mô tả cây cối có các cành nhánh phát triển lan rộng và rối rắm. Các từ liên quan: 'branch' (cành), 'spread' (lan rộng), 'overgrowth' (sự mọc um tùm).
Video minh hoạ có cành mọc lộn xộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có cành mọc lộn xộn
Câu hỏi thường gặp về "có cành mọc lộn xộn"
Có cành mọc lộn xộn tiếng Anh là gì?
Có cành mọc lộn xộn tiếng Anh là "with sprawling branches" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả cây có các cành mọc lan rộng và rối rắm.
"with sprawling branches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"with sprawling branches" nghĩa tiếng Việt là "có cành mọc lộn xộn". Thường dùng để mô tả cây cối có các cành nhánh phát triển lan rộng và rối rắm.
Phát âm "with sprawling branches" như thế nào?
"with sprawling branches" có phiên âm IPA /wɪð ˈsprɔlɪŋ ˈbrænʧəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "with sprawling branches"?
The ancient tree in the garden has with sprawling branches that provide a large shade. — Cây cổ thụ trong vườn có with sprawling branches tạo bóng mát rộng lớn.