The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nguyên chất tiếng Anh là gì?

sự nguyên chất tiếng Anh là Purity /ˈpjʊrɪti/. Tính chất của việc nguyên chất, không pha trộn hoặc không bị ô nhiễm.

Hình minh hoạ "sự nguyên chất" tiếng Anh là "Purity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Purity

Danh từ
/ˈpjʊrɪti/

Ví dụ câu với sự nguyên chất / Purity

  1. 1

    Vàng thật luôn có độ tinh khiết cao.

    Pure gold always has a high level of purity.

  2. 2

    Sữa nguyên chất không chứa bất kỳ phụ gia nào.

    Pure milk contains no additives.

Ghi chú dùng từ sự nguyên chất

Purity đề cập đến tính nguyên chất, không pha trộn. Các từ liên quan: 'cleanliness' (sự sạch sẽ), 'clarity' (sự rõ ràng), 'authenticity' (tính xác thực).

Video minh hoạ sự nguyên chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nguyên chất

Câu hỏi thường gặp về "sự nguyên chất"

Sự nguyên chất tiếng Anh là gì?

Sự nguyên chất tiếng Anh là "Purity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của việc nguyên chất, không pha trộn hoặc không bị ô nhiễm.

"Purity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Purity" nghĩa tiếng Việt là "sự nguyên chất". Purity đề cập đến tính nguyên chất, không pha trộn.

Phát âm "Purity" như thế nào?

"Purity" có phiên âm IPA /ˈpjʊrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Purity"?

Pure gold always has a high level of purity. — Vàng thật luôn có độ tinh khiết cao.