Tiếng Việt
Trinh bạch tiếng Anh là gì?
trinh bạch tiếng Anh là purity /ˈpjʊrɪti/. Sự trong sáng, thuần khiết về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purity
Ví dụ câu với trinh bạch / purity
- 1
Cô ấy luôn giữ sự trong sáng trong suy nghĩ của mình.
She always maintains purity in her thoughts.
- 2
Sự trong sáng của dòng sông làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng.
The purity of the river makes the scenery more poetic.
Ghi chú dùng từ trinh bạch
Trinh bạch thể hiện sự trong sáng, thuần khiết về mặt đạo đức hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'innocence' (sự ngây thơ), 'clarity' (sự rõ ràng), 'integrity' (tính chính trực).
Video minh hoạ trinh bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trinh bạch
Câu hỏi thường gặp về "trinh bạch"
Trinh bạch tiếng Anh là gì?
Trinh bạch tiếng Anh là "purity" (danh từ), nghĩa là: Sự trong sáng, thuần khiết về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
"purity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purity" nghĩa tiếng Việt là "trinh bạch". Trinh bạch thể hiện sự trong sáng, thuần khiết về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Phát âm "purity" như thế nào?
"purity" có phiên âm IPA /ˈpjʊrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purity"?
She always maintains purity in her thoughts. — Cô ấy luôn giữ sự trong sáng trong suy nghĩ của mình.