The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên chất tiếng Anh là gì?

nguyên chất tiếng Anh là pure /pjʊər/. Trong suốt, không pha trộn tạp chất.

Hình minh hoạ "nguyên chất" tiếng Anh là "pure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pure

Tính từ
/pjʊər/

Ví dụ câu với nguyên chất / pure

  1. 1

    Nước này rất nguyên chất, không có gì thêm vào.

    This water is very pure, with nothing added.

  2. 2

    Vàng nguyên chất thường có giá trị cao hơn.

    Pure gold is usually more valuable.

Ghi chú dùng từ nguyên chất

Nguyên chất nghĩa là không pha trộn, thuần khiết. Các từ liên quan: 'clean' (sạch), 'crystal clear' (rõ ràng), 'unadulterated' (nguyên chất, không pha trộn).

Video minh hoạ nguyên chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên chất

Câu hỏi thường gặp về "nguyên chất"

Nguyên chất tiếng Anh là gì?

Nguyên chất tiếng Anh là "pure" (tính từ), nghĩa là: Trong suốt, không pha trộn tạp chất.

"pure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pure" nghĩa tiếng Việt là "nguyên chất". Nguyên chất nghĩa là không pha trộn, thuần khiết.

Phát âm "pure" như thế nào?

"pure" có phiên âm IPA /pjʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pure"?

This water is very pure, with nothing added. — Nước này rất nguyên chất, không có gì thêm vào.