The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhổ tiếng Anh là gì?

sự nhổ tiếng Anh là extraction /ɪkˈstrækʃən/. Hành động lấy ra hoặc tách ra khỏi nơi ban đầu, thường dùng trong y học hoặc khai thác.

Hình minh hoạ "sự nhổ" tiếng Anh là "extraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extraction

Danh từ
/ɪkˈstrækʃən/

Ví dụ câu với sự nhổ / extraction

  1. 1

    Bác sĩ thực hiện việc nhổ răng cho bệnh nhân.

    The dentist performed an extraction of the tooth.

  2. 2

    Quá trình khai thác mỏ đòi hỏi nhiều công đoạn phức tạp.

    Mining extraction involves several complex steps.

Ghi chú dùng từ sự nhổ

Sự nhổ thường liên quan đến y học, như nhổ răng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'remove' (loại bỏ), 'pull out' (kéo ra), và 'harvest' (thu hoạch, khai thác).

Video minh hoạ sự nhổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhổ

Câu hỏi thường gặp về "sự nhổ"

Sự nhổ tiếng Anh là gì?

Sự nhổ tiếng Anh là "extraction" (danh từ), nghĩa là: Hành động lấy ra hoặc tách ra khỏi nơi ban đầu, thường dùng trong y học hoặc khai thác.

"extraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extraction" nghĩa tiếng Việt là "sự nhổ". Sự nhổ thường liên quan đến y học, như nhổ răng.

Phát âm "extraction" như thế nào?

"extraction" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extraction"?

The dentist performed an extraction of the tooth. — Bác sĩ thực hiện việc nhổ răng cho bệnh nhân.