Tiếng Việt
Sự niệm thần chú tiếng Anh là gì?
sự niệm thần chú tiếng Anh là chanting spells /ˈtʃæntɪŋ spɛlz/. Hành động đọc hoặc hát các câu thần chú để cầu mong điều gì hoặc để thực hiện phép thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chanting spells
Ví dụ câu với sự niệm thần chú / chanting spells
- 1
Trong buổi lễ, anh ấy đã thực hiện việc niệm thần chú để cầu bình an.
During the ceremony, he was chanting spells to invoke peace.
- 2
Các phù thủy thường dùng việc niệm thần chú để triệu hồi sức mạnh siêu nhiên.
Witches often use chanting spells to summon supernatural powers.
Ghi chú dùng từ sự niệm thần chú
Sự niệm thần chú là hành động đọc hoặc hát các câu thần chú trong các nghi lễ hoặc phép thuật. Các từ liên quan gồm có 'incantation' (lời chú), 'spell' (phép thuật), và 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ sự niệm thần chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự niệm thần chú
Câu hỏi thường gặp về "sự niệm thần chú"
Sự niệm thần chú tiếng Anh là gì?
Sự niệm thần chú tiếng Anh là "chanting spells" (danh từ), nghĩa là: Hành động đọc hoặc hát các câu thần chú để cầu mong điều gì hoặc để thực hiện phép thuật.
"chanting spells" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chanting spells" nghĩa tiếng Việt là "sự niệm thần chú". Sự niệm thần chú là hành động đọc hoặc hát các câu thần chú trong các nghi lễ hoặc phép thuật.
Phát âm "chanting spells" như thế nào?
"chanting spells" có phiên âm IPA /ˈtʃæntɪŋ spɛlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chanting spells"?
During the ceremony, he was chanting spells to invoke peace. — Trong buổi lễ, anh ấy đã thực hiện việc niệm thần chú để cầu bình an.