Tiếng Việt
Thần chú tiếng Anh là gì?
thần chú tiếng Anh là mantra /ˈmæn.trə/. Thần chú là một câu hoặc cụm từ ngắn được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thiền định để tập trung tâm trí hoặc mang lại may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mantra
Ví dụ câu với thần chú / mantra
- 1
Anh ấy luôn lặp lại thần chú để giữ bình tĩnh trong thiền.
He always repeats a mantra to stay calm during meditation.
- 2
Thần chú này được coi là mang lại năng lượng tích cực.
This mantra is believed to bring positive energy.
Ghi chú dùng từ thần chú
Thần chú là một loại câu chú trong tôn giáo hoặc thiền. Các từ liên quan: 'chant' (lời hát, tụng), 'meditation' (thiền), 'spiritual' (tâm linh).
Video minh hoạ thần chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần chú
Câu hỏi thường gặp về "thần chú"
Thần chú tiếng Anh là gì?
Thần chú tiếng Anh là "mantra" (danh từ), nghĩa là: Thần chú là một câu hoặc cụm từ ngắn được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thiền định để tập trung tâm trí hoặc mang lại may mắn.
"mantra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mantra" nghĩa tiếng Việt là "thần chú". Thần chú là một loại câu chú trong tôn giáo hoặc thiền.
Phát âm "mantra" như thế nào?
"mantra" có phiên âm IPA /ˈmæn.trə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mantra"?
He always repeats a mantra to stay calm during meditation. — Anh ấy luôn lặp lại thần chú để giữ bình tĩnh trong thiền.