Tiếng Việt
Sự nói lảm nhảm tiếng Anh là gì?
sự nói lảm nhảm tiếng Anh là Rambling /ræmblɪŋ/. Việc nói dài dòng, lan man mà không đi vào trọng tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rambling
Ví dụ câu với sự nói lảm nhảm / Rambling
- 1
He kept rambling about his childhood, making it hard to follow.
Anh ấy cứ nói lảm nhảm về tuổi thơ của mình, khiến tôi khó theo kịp.
- 2
Her rambling speech confused the audience.
Bài phát biểu lảm nhảm của cô ấy làm khán giả bối rối.
Ghi chú dùng từ sự nói lảm nhảm
Rambling là cách nói dài dòng, không rõ ràng. Các từ liên quan: verbose (lời nói dài dòng), incoherent (không mạch lạc), tangential (lệch đề).
Video minh hoạ sự nói lảm nhảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nói lảm nhảm
Câu hỏi thường gặp về "sự nói lảm nhảm"
Sự nói lảm nhảm tiếng Anh là gì?
Sự nói lảm nhảm tiếng Anh là "Rambling" (danh từ), nghĩa là: Việc nói dài dòng, lan man mà không đi vào trọng tâm.
"Rambling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rambling" nghĩa tiếng Việt là "sự nói lảm nhảm". Rambling là cách nói dài dòng, không rõ ràng.
Phát âm "Rambling" như thế nào?
"Rambling" có phiên âm IPA /ræmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rambling"?
Anh ấy cứ nói lảm nhảm về tuổi thơ của mình, khiến tôi khó theo kịp. — He kept rambling about his childhood, making it hard to follow.