The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viết dông dài tiếng Anh là gì?

viết dông dài tiếng Anh là rambling /ˈræmblɪŋ/. nói dài dòng, lan man không rõ ràng.

Hình minh hoạ "viết dông dài" tiếng Anh là "rambling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rambling

Động từ
/ˈræmblɪŋ/

Ví dụ câu với viết dông dài / rambling

  1. 1

    Anh ấy thường viết dông dài trong nhật ký của mình.

    He often rambles in his journal.

  2. 2

    Cô ấy bắt đầu viết dông dài về cuộc sống của mình.

    She started rambling about her life.

Ghi chú dùng từ viết dông dài

Từ này mô tả hành động nói hoặc viết dài dòng, lan man. Các từ liên quan gồm 'verbose' (lắm lời), 'long-winded' (lắm lời, dài dòng), 'digress' (đi lạc đề).

Video minh hoạ viết dông dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viết dông dài

Câu hỏi thường gặp về "viết dông dài"

Viết dông dài tiếng Anh là gì?

Viết dông dài tiếng Anh là "rambling" (động từ), nghĩa là: nói dài dòng, lan man không rõ ràng.

"rambling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rambling" nghĩa tiếng Việt là "viết dông dài". Từ này mô tả hành động nói hoặc viết dài dòng, lan man.

Phát âm "rambling" như thế nào?

"rambling" có phiên âm IPA /ˈræmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rambling"?

He often rambles in his journal. — Anh ấy thường viết dông dài trong nhật ký của mình.