The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nồng nhiệt tiếng Anh là gì?

sự nồng nhiệt tiếng Anh là warmth /wɔːmθ/. Sự cảm thấy ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện trong cảm xúc hoặc hành động.

Hình minh hoạ "sự nồng nhiệt" tiếng Anh là "warmth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warmth

Danh từ
/wɔːmθ/

Ví dụ câu với sự nồng nhiệt / warmth

  1. 1

    Cô ấy thể hiện sự nồng nhiệt trong buổi hòa nhạc.

    She showed warmth during the concert.

  2. 2

    Sự nồng nhiệt của họ làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.

    Their warmth made everyone feel comfortable.

Ghi chú dùng từ sự nồng nhiệt

Từ này diễn tả cảm giác ấm áp hoặc nhiệt tình. Các từ liên quan gồm: nhiệt huyết (passion), thân thiện (friendly), cảm xúc (emotion).

Video minh hoạ sự nồng nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nồng nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "sự nồng nhiệt"

Sự nồng nhiệt tiếng Anh là gì?

Sự nồng nhiệt tiếng Anh là "warmth" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện trong cảm xúc hoặc hành động.

"warmth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warmth" nghĩa tiếng Việt là "sự nồng nhiệt". Từ này diễn tả cảm giác ấm áp hoặc nhiệt tình.

Phát âm "warmth" như thế nào?

"warmth" có phiên âm IPA /wɔːmθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warmth"?

She showed warmth during the concert. — Cô ấy thể hiện sự nồng nhiệt trong buổi hòa nhạc.