Tiếng Việt
Nồng nhiệt tiếng Anh là gì?
nồng nhiệt tiếng Anh là fervid /ˈfɜrvəd/. Từ mô tả cảm xúc hoặc sự nhiệt huyết mãnh liệt, sôi nổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fervid
Ví dụ câu với nồng nhiệt / fervid
- 1
Anh ấy thể hiện sự nồng nhiệt trong buổi thuyết trình của mình.
He showed fervid enthusiasm during his presentation.
- 2
Cô ấy có một tình cảm nồng nhiệt dành cho âm nhạc.
She has a fervid passion for music.
Ghi chú dùng từ nồng nhiệt
Từ 'fervid' mô tả cảm xúc hoặc sự nhiệt huyết mãnh liệt. Các từ liên quan gồm 'passionate' (đầy đam mê), 'ardent' (nồng nhiệt, nhiệt huyết), 'enthusiastic' (hăng hái, nhiệt tình).
Video minh hoạ nồng nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồng nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "nồng nhiệt"
Nồng nhiệt tiếng Anh là gì?
Nồng nhiệt tiếng Anh là "fervid" (danh từ), nghĩa là: Từ mô tả cảm xúc hoặc sự nhiệt huyết mãnh liệt, sôi nổi.
"fervid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fervid" nghĩa tiếng Việt là "nồng nhiệt". Từ 'fervid' mô tả cảm xúc hoặc sự nhiệt huyết mãnh liệt.
Phát âm "fervid" như thế nào?
"fervid" có phiên âm IPA /ˈfɜrvəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fervid"?
He showed fervid enthusiasm during his presentation. — Anh ấy thể hiện sự nồng nhiệt trong buổi thuyết trình của mình.