Tiếng Việt
Sự phá rừng tiếng Anh là gì?
sự phá rừng tiếng Anh là deforestation /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/. Hành động phá bỏ hoặc chặt phá rừng để lấy đất hoặc tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deforestation
Ví dụ câu với sự phá rừng / deforestation
- 1
Việc phá rừng gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho môi trường.
Deforestation leads to loss of biodiversity.
- 2
Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giảm thiểu nạn phá rừng.
International organizations are working to reduce deforestation.
Ghi chú dùng từ sự phá rừng
Sự phá rừng là việc chặt phá rừng hàng loạt, ảnh hưởng xấu đến môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo vệ rừng' (forest conservation), 'phục hồi rừng' (reforestation), và 'bảo tồn sinh thái' (ecological preservation).
Video minh hoạ sự phá rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phá rừng
Câu hỏi thường gặp về "sự phá rừng"
Sự phá rừng tiếng Anh là gì?
Sự phá rừng tiếng Anh là "deforestation" (danh từ), nghĩa là: Hành động phá bỏ hoặc chặt phá rừng để lấy đất hoặc tài nguyên.
"deforestation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deforestation" nghĩa tiếng Việt là "sự phá rừng". Sự phá rừng là việc chặt phá rừng hàng loạt, ảnh hưởng xấu đến môi trường.
Phát âm "deforestation" như thế nào?
"deforestation" có phiên âm IPA /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deforestation"?
Deforestation leads to loss of biodiversity. — Việc phá rừng gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho môi trường.