The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phá thai tiếng Anh là gì?

sự phá thai tiếng Anh là abortion /əˈbɔːr.ʃən/. Hành động chấm dứt thai kỳ trước khi thai nhi đủ tuổi để sinh sống độc lập.

Hình minh hoạ "sự phá thai" tiếng Anh là "abortion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abortion

Danh từ
/əˈbɔːr.ʃən/

Ví dụ câu với sự phá thai / abortion

  1. 1

    Luật pháp về phá thai đã thay đổi trong những năm gần đây.

    The laws regarding abortion have changed in recent years.

  2. 2

    Cô ấy đã quyết định bỏ thai sau khi suy nghĩ kỹ.

    She decided to have an abortion after careful consideration.

Ghi chú dùng từ sự phá thai

Sự phá thai là hành động chấm dứt thai kỳ sớm hơn thời điểm sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pregnancy' (thai kỳ), 'contraception' (ngừa thai), và 'reproductive rights' (quyền sinh sản).

Video minh hoạ sự phá thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phá thai

Câu hỏi thường gặp về "sự phá thai"

Sự phá thai tiếng Anh là gì?

Sự phá thai tiếng Anh là "abortion" (danh từ), nghĩa là: Hành động chấm dứt thai kỳ trước khi thai nhi đủ tuổi để sinh sống độc lập.

"abortion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abortion" nghĩa tiếng Việt là "sự phá thai". Sự phá thai là hành động chấm dứt thai kỳ sớm hơn thời điểm sinh.

Phát âm "abortion" như thế nào?

"abortion" có phiên âm IPA /əˈbɔːr.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abortion"?

The laws regarding abortion have changed in recent years. — Luật pháp về phá thai đã thay đổi trong những năm gần đây.