Tiếng Việt
Sự phá sản tiếng Anh là gì?
sự phá sản tiếng Anh là Bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/. Tình trạng không còn khả năng thanh toán các khoản nợ, dẫn đến việc bị tịch thu tài sản hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bankruptcy
Ví dụ câu với sự phá sản / Bankruptcy
- 1
Công ty đã tuyên bố phá sản sau nhiều tháng thua lỗ.
The company declared bankruptcy after months of losses.
- 2
Phá sản có thể ảnh hưởng lớn đến các cổ đông và nhân viên.
Bankruptcy can significantly affect shareholders and employees.
Ghi chú dùng từ sự phá sản
Sự phá sản là tình trạng tài chính nghiêm trọng, liên quan đến việc không thể trả nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liquidation' (Thanh lý), 'insolvency' (Không thanh toán), và 'restructuring' (Cấu trúc lại).
Video minh hoạ sự phá sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phá sản
Câu hỏi thường gặp về "sự phá sản"
Sự phá sản tiếng Anh là gì?
Sự phá sản tiếng Anh là "Bankruptcy" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không còn khả năng thanh toán các khoản nợ, dẫn đến việc bị tịch thu tài sản hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh.
"Bankruptcy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bankruptcy" nghĩa tiếng Việt là "sự phá sản". Sự phá sản là tình trạng tài chính nghiêm trọng, liên quan đến việc không thể trả nợ.
Phát âm "Bankruptcy" như thế nào?
"Bankruptcy" có phiên âm IPA /ˈbæŋkrʌptsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bankruptcy"?
The company declared bankruptcy after months of losses. — Công ty đã tuyên bố phá sản sau nhiều tháng thua lỗ.