The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phân bào có tơ tiếng Anh là gì?

sự phân bào có tơ tiếng Anh là mitosis /maɪˈtəʊsɪs/. Quá trình tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau, qua đó các nhiễm sắc thể được sao chép và phân phối đều.

Hình minh hoạ "sự phân bào có tơ" tiếng Anh là "mitosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mitosis

Danh từ
/maɪˈtəʊsɪs/

Ví dụ câu với sự phân bào có tơ / mitosis

  1. 1

    Trong quá trình mitosis, các nhiễm sắc thể được sao chép chính xác.

    During mitosis, the chromosomes are duplicated and evenly distributed.

  2. 2

    Mitosis là bước quan trọng trong quá trình sinh trưởng của sinh vật.

    Mitosis is a crucial step in the growth process of organisms.

Ghi chú dùng từ sự phân bào có tơ

Sự phân bào có tơ là quá trình tế bào phân chia để tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cell division' (sự phân chia tế bào), 'chromosome' (nhiễm sắc thể), 'cell cycle' (chu kỳ tế bào).

Video minh hoạ sự phân bào có tơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phân bào có tơ

Câu hỏi thường gặp về "sự phân bào có tơ"

Sự phân bào có tơ tiếng Anh là gì?

Sự phân bào có tơ tiếng Anh là "mitosis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau, qua đó các nhiễm sắc thể được sao chép và phân phối đều.

"mitosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mitosis" nghĩa tiếng Việt là "sự phân bào có tơ". Sự phân bào có tơ là quá trình tế bào phân chia để tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau.

Phát âm "mitosis" như thế nào?

"mitosis" có phiên âm IPA /maɪˈtəʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mitosis"?

During mitosis, the chromosomes are duplicated and evenly distributed. — Trong quá trình mitosis, các nhiễm sắc thể được sao chép chính xác.