The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân bào tiếng Anh là gì?

phân bào tiếng Anh là cell division /sɛl dɪˈvɪʒən/. Quá trình tế bào phân chia để tạo ra tế bào mới.

Hình minh hoạ "phân bào" tiếng Anh là "cell division"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cell division

Danh từ
/sɛl dɪˈvɪʒən/

Ví dụ câu với phân bào / cell division

  1. 1

    Trong quá trình phân bào, tế bào mẹ chia thành hai tế bào con.

    During cell division, the parent cell divides into two daughter cells.

  2. 2

    Phân bào là quá trình quan trọng trong sự phát triển của sinh vật.

    Cell division is a crucial process in the growth of organisms.

Ghi chú dùng từ phân bào

Phân bào là quá trình tế bào chia để sinh ra tế bào mới. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào' (cell), 'sinh trưởng' (growth), 'phát triển' (development).

Video minh hoạ phân bào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phân bào

Câu hỏi thường gặp về "phân bào"

Phân bào tiếng Anh là gì?

Phân bào tiếng Anh là "cell division" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tế bào phân chia để tạo ra tế bào mới.

"cell division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cell division" nghĩa tiếng Việt là "phân bào". Phân bào là quá trình tế bào chia để sinh ra tế bào mới.

Phát âm "cell division" như thế nào?

"cell division" có phiên âm IPA /sɛl dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cell division"?

During cell division, the parent cell divides into two daughter cells. — Trong quá trình phân bào, tế bào mẹ chia thành hai tế bào con.