The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phân chia tiếng Anh là gì?

sự phân chia tiếng Anh là division /dɪˈvɪʒən/. Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc nhóm riêng biệt.

Hình minh hoạ "sự phân chia" tiếng Anh là "division"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

division

Danh từ
/dɪˈvɪʒən/

Ví dụ câu với sự phân chia / division

  1. 1

    Sự phân chia đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.

    The division of the land led to many disputes in the community.

  2. 2

    Trong toán học, phép chia là một phép toán cơ bản.

    In mathematics, division is a basic operation.

Ghi chú dùng từ sự phân chia

Sự phân chia liên quan đến việc tách ra thành phần nhỏ hơn. Các từ liên quan: phân chia (partition), chia sẻ (share), phân loại (classification).

Video minh hoạ sự phân chia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phân chia

Câu hỏi thường gặp về "sự phân chia"

Sự phân chia tiếng Anh là gì?

Sự phân chia tiếng Anh là "division" (danh từ), nghĩa là: Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc nhóm riêng biệt.

"division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"division" nghĩa tiếng Việt là "sự phân chia". Sự phân chia liên quan đến việc tách ra thành phần nhỏ hơn.

Phát âm "division" như thế nào?

"division" có phiên âm IPA /dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "division"?

The division of the land led to many disputes in the community. — Sự phân chia đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.