Tiếng Việt
Sự phân bào giảm nhiễm tiếng Anh là gì?
sự phân bào giảm nhiễm tiếng Anh là meiosis /maɪˈoʊsɪs/. Quá trình phân chia tế bào tạo ra các tế bào sinh dục với số lượng nhiễm sắc thể giảm phân nửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meiosis
Ví dụ câu với sự phân bào giảm nhiễm / meiosis
- 1
Trong quá trình meiosis, số lượng nhiễm sắc thể của tế bào giảm đi một nửa.
Meiosis occurs in the formation of gametes, reducing the chromosome number by half.
- 2
Sự phân bào giảm nhiễm là bước quan trọng trong sinh sản của sinh vật hữu sinh.
Reduction division is a crucial step in the reproduction of sexually reproducing organisms.
Ghi chú dùng từ sự phân bào giảm nhiễm
Meiosis là quá trình phân chia tế bào đặc biệt để tạo ra tế bào sinh dục, liên quan đến các thuật ngữ như 'tế bào sinh dục' (gamete), 'nhiễm sắc thể' (chromosome), và 'sinh sản hữu tính' (sexual reproduction).
Video minh hoạ sự phân bào giảm nhiễm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phân bào giảm nhiễm
Câu hỏi thường gặp về "sự phân bào giảm nhiễm"
Sự phân bào giảm nhiễm tiếng Anh là gì?
Sự phân bào giảm nhiễm tiếng Anh là "meiosis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân chia tế bào tạo ra các tế bào sinh dục với số lượng nhiễm sắc thể giảm phân nửa.
"meiosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meiosis" nghĩa tiếng Việt là "sự phân bào giảm nhiễm". Meiosis là quá trình phân chia tế bào đặc biệt để tạo ra tế bào sinh dục, liên quan đến các thuật ngữ như 'tế bào sinh dục' (gamete), 'nhiễm sắc thể' (chromosome), và 'sinh sản hữu tính' (sexual reproduction).
Phát âm "meiosis" như thế nào?
"meiosis" có phiên âm IPA /maɪˈoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meiosis"?
Meiosis occurs in the formation of gametes, reducing the chromosome number by half. — Trong quá trình meiosis, số lượng nhiễm sắc thể của tế bào giảm đi một nửa.