The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giảm nhiễm tiếng Anh là gì?

giảm nhiễm tiếng Anh là infection reduction /ɪnˈfɛkʃən rɪˈdʌkʃən/. Quá trình giảm thiểu hoặc kiểm soát sự lây nhiễm bệnh.

Hình minh hoạ "giảm nhiễm" tiếng Anh là "infection reduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infection reduction

Danh từ
/ɪnˈfɛkʃən rɪˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với giảm nhiễm / infection reduction

  1. 1

    Chương trình tiêm chủng giúp giảm nhiễm bệnh trong cộng đồng.

    The vaccination program helps in infection reduction within the community.

  2. 2

    Các biện pháp vệ sinh cá nhân đóng vai trò quan trọng trong giảm nhiễm.

    Personal hygiene measures play a crucial role in infection reduction.

Ghi chú dùng từ giảm nhiễm

Giảm nhiễm đề cập đến quá trình kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prevention' (phòng ngừa), 'contamination' (ô nhiễm), và 'disease control' (kiểm soát bệnh tật).

Video minh hoạ giảm nhiễm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giảm nhiễm

Câu hỏi thường gặp về "giảm nhiễm"

Giảm nhiễm tiếng Anh là gì?

Giảm nhiễm tiếng Anh là "infection reduction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảm thiểu hoặc kiểm soát sự lây nhiễm bệnh.

"infection reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infection reduction" nghĩa tiếng Việt là "giảm nhiễm". Giảm nhiễm đề cập đến quá trình kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Phát âm "infection reduction" như thế nào?

"infection reduction" có phiên âm IPA /ɪnˈfɛkʃən rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infection reduction"?

The vaccination program helps in infection reduction within the community. — Chương trình tiêm chủng giúp giảm nhiễm bệnh trong cộng đồng.