Tiếng Việt
Sự phân đoạn tiếng Anh là gì?
sự phân đoạn tiếng Anh là segmentation /ˌsɛɡmənˈteɪʃən/. Quá trình chia nhỏ một thứ gì đó thành các phần hoặc đoạn riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
segmentation
Ví dụ câu với sự phân đoạn / segmentation
- 1
Phân đoạn văn bản giúp dễ dàng xử lý và phân tích.
Text segmentation helps in easier processing and analysis.
- 2
Trong xử lý hình ảnh, phân đoạn ảnh là bước quan trọng để nhận diện các đối tượng.
In image processing, image segmentation is a crucial step for object recognition.
Ghi chú dùng từ sự phân đoạn
Sự phân đoạn đề cập đến quá trình chia nhỏ thành các phần. Các thuật ngữ liên quan: 'phân đoạn' (segmentation), 'chia nhỏ' (divide), 'phân tích' (analysis).
Video minh hoạ sự phân đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phân đoạn
Câu hỏi thường gặp về "sự phân đoạn"
Sự phân đoạn tiếng Anh là gì?
Sự phân đoạn tiếng Anh là "segmentation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chia nhỏ một thứ gì đó thành các phần hoặc đoạn riêng biệt.
"segmentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"segmentation" nghĩa tiếng Việt là "sự phân đoạn". Sự phân đoạn đề cập đến quá trình chia nhỏ thành các phần.
Phát âm "segmentation" như thế nào?
"segmentation" có phiên âm IPA /ˌsɛɡmənˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "segmentation"?
Text segmentation helps in easier processing and analysis. — Phân đoạn văn bản giúp dễ dàng xử lý và phân tích.