Tiếng Việt
Phân đoạn tiếng Anh là gì?
phân đoạn tiếng Anh là segment /ˈsɛgmənt/. Phần nhỏ của một tổng thể, thường dùng để phân chia hoặc phân loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
segment
Ví dụ câu với phân đoạn / segment
- 1
Trong bài học, chúng ta sẽ chia đoạn văn thành các phân đoạn nhỏ hơn.
In the lesson, we will divide the paragraph into smaller segments.
- 2
Các phân đoạn của dự án cần được hoàn thành theo đúng tiến độ.
The segments of the project need to be completed on schedule.
Ghi chú dùng từ phân đoạn
Phân đoạn là một phần nhỏ của một toàn thể, thường dùng trong ngữ cảnh văn bản hoặc dự án. Các từ liên quan gồm có 'section' (phần), 'part' (phần), 'fragment' (mảnh vỡ).
Video minh hoạ phân đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân đoạn
Câu hỏi thường gặp về "phân đoạn"
Phân đoạn tiếng Anh là gì?
Phân đoạn tiếng Anh là "segment" (danh từ), nghĩa là: Phần nhỏ của một tổng thể, thường dùng để phân chia hoặc phân loại.
"segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"segment" nghĩa tiếng Việt là "phân đoạn". Phân đoạn là một phần nhỏ của một toàn thể, thường dùng trong ngữ cảnh văn bản hoặc dự án.
Phát âm "segment" như thế nào?
"segment" có phiên âm IPA /ˈsɛgmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "segment"?
In the lesson, we will divide the paragraph into smaller segments. — Trong bài học, chúng ta sẽ chia đoạn văn thành các phân đoạn nhỏ hơn.