Tiếng Việt
Phấn khích tiếng Anh là gì?
phấn khích tiếng Anh là Excited /ɪkˈsaɪtɪd/. Cảm thấy vui mừng hoặc hứng khởi do điều gì đó xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excited
Ví dụ câu với phấn khích / Excited
- 1
Tôi cảm thấy rất phấn khích khi biết tin đậu đại học.
I was so excited to hear I got into university.
- 2
Cô ấy rất phấn khích trước buổi hòa nhạc tối nay.
She is very excited about the concert tonight.
Ghi chú dùng từ phấn khích
Phấn khích mô tả cảm giác vui mừng hoặc hưng phấn. Các từ liên quan: hào hứng (enthusiastic), vui vẻ (joyful), hồi hộp (nervous).
Video minh hoạ phấn khích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phấn khích
Câu hỏi thường gặp về "phấn khích"
Phấn khích tiếng Anh là gì?
Phấn khích tiếng Anh là "Excited" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy vui mừng hoặc hứng khởi do điều gì đó xảy ra.
"Excited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excited" nghĩa tiếng Việt là "phấn khích". Phấn khích mô tả cảm giác vui mừng hoặc hưng phấn.
Phát âm "Excited" như thế nào?
"Excited" có phiên âm IPA /ɪkˈsaɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excited"?
I was so excited to hear I got into university. — Tôi cảm thấy rất phấn khích khi biết tin đậu đại học.